Đồng hồ vạn năng UNI-T UT89XE (1000V; 20A; True RMS; 0.05%)
-
Mã sản phẩm:
UT89XE
-
Hãng sản phẩm:
UNI-T
-
Tình trạng:
Còn hàng
Giá khuyến mãi:
1,206,450đ-
Hàng chính hãng
Mới 100% nguyên đai nguyên kiện. -
Vận chuyển toàn quốc
Nhanh chóng, đúng hẹn. -
Đổi trả miễn phí
Nếu do lỗi của nhà sản xuất. -
Chăm sóc khách hàng
Hậu mãi, hỗ trợ chu đáo.
Nội dung bài viết
Giới thiệu Đồng hồ vạn năng UNI-T UT89XE
UNI-T UT89XE là model cao cấp nhất trong dòng UT89X, được thiết kế cho kỹ thuật viên điện, điện tử, bảo trì công nghiệp và tự động hóa. Máy hỗ trợ True RMS, đo đến 1000V AC/DC, 20A AC/DC, có LPF (Low Pass Filter), Peak Hold, MAX/MIN, đo nhiệt độ, tần số và điện dẫn nS

UNI-T UT89XE
Tính năng nổi bật UNI-T UT89XE
Độ chính xác điện áp DC lên tới ±0.05%, cao hơn nhiều đồng hồ phổ thông.
True RMS đo chính xác tín hiệu méo dạng từ biến tần, UPS và nguồn xung.
Chức năng LPF giúp đo điện áp đầu ra biến tần chính xác hơn.
Peak Hold ghi lại giá trị đỉnh tức thời.
Đo nhiệt độ bằng đầu dò K-Type đi kèm.
NCV hai mức giúp phát hiện dây có điện không cần tiếp xúc.
Phụ kiện tiêu chuẩn của UT89XE
Máy chính
Que đo
Đầu dò nhiệt K-Type
4 pin AAA
Sách hướng dẫn sử dụng
Ứng dụng UNI-T UT89XE
Bảo trì điện công nghiệp.
Kiểm tra tủ điện, MCCB, ATS.
Hệ thống biến tần, PLC, tự động hóa.
Điện lạnh, HVAC.
Điện tử và phòng thí nghiệm.
Đánh giá nhanh về UT89XE
Trong phân khúc khoảng 1–1,3 triệu đồng, máy nổi bật nhờ:
Độ chính xác cao.
True RMS thực.
Có LPF và Peak Hold.
Đo tần số tới 60MHz.
Đo điện trở tới 200MΩ.

Hình ảnh thực tế: UNI-T UT89XE
Hướng dẫn sử dụng đồng hồ vạn năng UNI-T UT89XE
1. Cắm que đo đúng cổng
COM (đen): luôn cắm que đen.
VΩHz (đỏ): đo điện áp, điện trở, tần số, điện dung, nhiệt độ.
mA/μA: đo dòng nhỏ.
20A: đo dòng lớn đến 20A.
2. Đo điện áp AC/DC
Đo điện áp DC
Cắm que đen vào COM, que đỏ vào VΩHz.
Xoay núm đến V.
Nhấn SELECT để chọn DC (⎓).
Đo song song với nguồn hoặc tải.
Đo điện áp AC
Chọn thang V.
Nhấn SELECT để chuyển sang AC (~).
Đo song song với nguồn điện.
Lưu ý:
Điện áp tối đa: 1000V AC/DC.
Máy cảnh báo khi điện áp vượt ngưỡng nguy hiểm (>30VAC hoặc >60VDC).
3. Đo điện trở (Ω)
Ngắt nguồn thiết bị cần đo.
Chuyển núm sang Ω.
Đặt hai que vào hai đầu linh kiện hoặc dây dẫn.
Đọc kết quả trên màn hình.
Nếu màn hình hiển thị OL nghĩa là điện trở vượt thang đo hoặc mạch hở.
4. Kiểm tra thông mạch (Continuity)
Chuyển núm sang biểu tượng loa.
Đặt hai que đo vào hai đầu dây.
Nếu điện trở nhỏ (khoảng dưới 10Ω), máy phát tiếng bíp liên tục.
Thường dùng để kiểm tra dây dẫn, cầu chì, tiếp điểm.
5. Kiểm tra diode
Chọn chế độ Diode.
Que đỏ vào Anode, que đen vào Cathode.
Màn hình hiển thị điện áp rơi thuận của diode.
Diode silic tốt: khoảng 0.5V – 0.8V.
Hiện OL ở cả hai chiều: diode đứt.
Hiện gần 0V ở cả hai chiều: diode chập.
6. Đo dòng điện
Dòng nhỏ (μA, mA)
Que đỏ cắm cổng mA/μA.
Dòng lớn (A)
Que đỏ cắm cổng 20A.
Thao tác:
Chuyển sang thang A.
Mắc đồng hồ nối tiếp với tải.
Chọn AC hoặc DC bằng phím SELECT.

UNI-T UT89XE chính hãng
* Không được đo dòng bằng cách mắc song song với nguồn điện. Khi đo gần 20A, thời gian đo không nên quá 10 giây và cần nghỉ ít nhất 15 phút trước lần đo tiếp theo.
7. Đo điện dung (Capacitance)
Xả hết điện trên tụ.
Chọn thang đo điện dung.
Gắn tụ vào que đo.
Đọc giá trị μF, mF trên màn hình.
UT89XE đo được đến 200mF. Với tụ nhỏ dưới 100nF nên dùng chế độ REL để tăng độ chính xác.
8. Đo tần số (Hz)
Chuyển sang thang Hz.
Cắm que vào VΩHz và COM.
Đặt vào tín hiệu cần đo.
UT89XE hỗ trợ đo tần số tới 60MHz.
9. Đo nhiệt độ
Cắm đầu dò K-Type đi kèm.
Chuyển sang thang °C hoặc °F.
Đặt đầu dò vào vị trí cần đo.
Dải đo:
-40°C đến 1000°C.
10. Sử dụng NCV (phát hiện điện không tiếp xúc)
Chọn chế độ NCV.
Đưa đầu máy gần dây điện hoặc ổ cắm.
Máy sẽ báo bằng đèn và tiếng bíp khi phát hiện điện áp.
Rất hữu ích khi kiểm tra dây pha hoặc tìm dây có điện trong tủ điện.
11. Chức năng đặc biệt của UT89XE
LPF (Low Pass Filter)
Dùng khi đo đầu ra biến tần (VFD), UPS hoặc inverter.
Giúp loại bỏ nhiễu tần số cao để đọc điện áp chính xác hơn.
MAX/MIN
Nhấn MAX/MIN để lưu giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất.
Nhấn giữ khoảng 2 giây để thoát.
Peak Hold
Trong chế độ đo AC, nhấn PEAK.
Máy sẽ lưu giá trị đỉnh dương (P-MAX) và đỉnh âm (P-MIN).
Hữu ích khi kiểm tra sụt áp hoặc xung điện.
Conductance (nS)
Đo điện dẫn từ 0.1nS đến 200nS.
Hữu ích khi kiểm tra điện trở rất lớn (hàng trăm MΩ đến GΩ).
Mẹo cho kỹ thuật điện công nghiệp
Nếu bạn thường đo:
Biến tần → bật LPF.
Tủ điện 3 pha → dùng MAX/MIN để bắt dao động điện áp.
Cảm biến nhiệt → dùng đầu dò K-Type.
Dây nguồn trong tủ điện → kiểm tra nhanh bằng NCV trước khi tiếp xúc.
Đây là những tính năng giúp UT89XE nổi bật hơn đáng kể so với UT89X và UT89XD trong công việc bảo trì công nghiệp
=> Download Hướng dẫn sử dụng UNI-T UT89XE
So sánh UNI-T UT89XE với UNI-T UT89XD và UNI-T UT89X
| Model | UT89XE | UT89XD | UT89X |
| Hiển thị | 20.000 counts | 6.000 counts | 6.000 counts |
| True RMS | Có | Có | Có |
| Điện áp AC/DC tối đa | 1000V | 1000V | 1000V |
| Dòng AC/DC tối đa | 20A | 20A | 20A |
| Độ chính xác DC | ±0.05% | ±0.5% | ±0.5% |
| Điện trở tối đa | 200MΩ | 60MΩ | 60MΩ |
| Điện dung tối đa | 200mF | 100mF | 100mF |
| Tần số tối đa | 60MHz | 9.999MHz | 9.999MHz |
| Đo nhiệt độ | -40~1000°C | Không | Có |
| Đo điện dẫn (nS) | Có | Không | Không |
| LPF (lọc tần số thấp) | Có | Không | Không |
| Peak Hold | Có | Không | Không |
| MAX/MIN | Có | Không | Không |
| Kiểm tra LED | Không | Có | Không |
| Kiểm tra transistor hFE | Không | Có | Có |
| NCV | Có | Có | Có |
| Đèn pin | Có | Có | Không |
Nên chọn model nào tốt nhất?
UT89XE
Phù hợp kỹ sư điện, điện tử, bảo trì công nghiệp.
Đo biến tần tốt nhờ LPF.
Độ chính xác rất cao.
Nhiều chức năng nhất trong dòng UT89.
UT89XD
Lựa chọn cân bằng giữa giá và tính năng.
Có kiểm tra LED, NCV, đèn pin.
Phù hợp thợ điện, điện lạnh, bảo trì dân dụng.
UT89X
Giá thấp nhất.
Đủ dùng cho kiểm tra điện dân dụng, tủ điện đơn giản.
Có đo nhiệt độ và hFE transistor.
Nếu công việc của bạn thường xuyên đo biến tần, UPS, PLC, tủ điều khiển công nghiệp hoặc điện mặt trời, UT89XE đáng tiền hơn hẳn vì có LPF, Peak Hold, 20.000 counts và độ chính xác ±0.05%.
=> Xem thêm: Bảng giá Đồng hồ vạn năng UNI-T
Ngoài cung cấp Đồng hồ vạn năng UNI-T UT89XE công ty chung tôi còn cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm khác có thể kể đến như:
- Đồng hồ vạn năng
- Ampe kìm đo điện
- Máy đo tốc độ vòng quay
- Đo điện trở, thử cách điện
- Thiết bị kiểm tra điện áp cao
- Đồng hồ chỉ thị pha
- V.v...
=> XEM CHI TIẾT SẢN PHẨM VÀ GIÁ BÁN TẠI ĐÂY !
Địa chỉ bán UNI-T UT89XE giá rẻ nhất!
CÔNG TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ QTECH - ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CHÍNH HÃNG UNI-T TẠI VIỆT NAM
QTECH - Hà Nội: Số 4, ngõ 32, tổ 13, phố Sài Đồng, phường Phúc Lợi, Hà Nội
QTECH - Hồ Chí Minh: Số 32 đường TL57, P. An Phú Đông, TP. HCM
Sales Engineer - Mr Quang: 0859.788.333
Sales Engineer - Mr Hải: 090.182.0011
Sales Engineer - Mr Quân: 0972.124.827
Email: info@vnqtech.com
Một số thắc mắc Khách hàng thường gặp
Thời gian giao hàng
Có được miễn phí vận chuyển không?
Giá sản phẩm đã bao gồm VAT chưa?
Có làm việc ngoài giờ hành chính không?
Nếu hàng bị lỗi/hỏng có được hoàn trả/ đổi hàng không
Cấp đo lường: CAT II 1000V, CAT III 600V
Điện áp DC (V): 200mV/2V/20V/200V/1000V; ±(0.05%+5)
Điện áp AC (V): 200mV/2V/20V/200V/1000V; ±(0.8%+25)
Dòng điện DC (A): 2000μA/200mA/20A; ±(0.5%+4)
Dòng điện AC (A): 2000uA/200mA/20A; ±(1.5%+15)
Điện trở (Ω): 200Ω/2kΩ/20kΩ/200kΩ/2MΩ/20MΩ/200MΩ; ±(0.4%+5)
Điện dung (F): 200mF; ±(4%+50)
Độ dẫn (ns): 200nS; ±(1.2%+50)
Tần số (Hz): 60MHz; ±(0.1%+3)
Nhiệt độ (℃): -40℃~1000℃; ±(1%+10)
Nhiệt độ (℉): -40℉~1832℉; ±(1.5%+10)
Cảnh báo bằng âm thanh/hình ảnh: V/A/Cap/Diode
MAX/MIN: √
Chức năng giữ giá trị đỉnh Peak Hold: √
Đo LPF: √
Thông số chung
Nguồn cấp: Pin 1.5V (R03) x4
Màn hình: 61mm x 36mm
Trọng lượng: 345g
Kích thước: 189mm x 89mm x 53mm
Đăng ký ngay
Quý khách vui lòng điền đầy đủ thông tin để được tư vấn thêm về sản phẩmĐăng ký nhận tin hoặc tư vấn miễn phí
100% chính hãng
Thanh toán khi nhận hàn
Giao hàng toàn quốc
Đổi trả trong 7 ngày