Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273+ (0.010Ω-600Ω)
-
Mã sản phẩm:
UT273+
-
Hãng sản phẩm:
UNI-T
-
Tình trạng:
Còn hàng
Giá khuyến mãi:
6,562,500đ-
Hàng chính hãng
Mới 100% nguyên đai nguyên kiện. -
Vận chuyển toàn quốc
Nhanh chóng, đúng hẹn. -
Đổi trả miễn phí
Nếu do lỗi của nhà sản xuất. -
Chăm sóc khách hàng
Hậu mãi, hỗ trợ chu đáo.
Nội dung bài viết
Giới thiệu ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273+
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273+ là thiết bị đo chuyên dụng được thiết kế để kiểm tra điện trở nối đất và đo dòng điện AC trong các hệ thống tiếp địa phù hợp. Sản phẩm thuộc dòng thiết bị đo điện trở đất dạng kẹp của thương hiệu UNI-T, hướng đến các ứng dụng kiểm tra, bảo trì hệ thống điện và đánh giá tình trạng tiếp địa tại công trình dân dụng, nhà xưởng, trạm điện và hệ thống chống sét.

UNI-T UT273+ chính hãng
Khác với phương pháp đo điện trở đất truyền thống thường cần bố trí cọc phụ, phương pháp đo bằng ampe kìm UT273+ cho phép kiểm tra nhanh tại những hệ thống có đường vòng điện phù hợp mà không cần ngắt dây tiếp địa. Nhờ đó, kỹ thuật viên có thể giảm thời gian chuẩn bị và hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống đang vận hành.
UNI-T UT273+ có khả năng đo điện trở đất trong dải 0,00–600Ω, đo dòng điện AC đến 20A, đồng thời hỗ trợ lưu trữ 500 kết quả đo và truyền dữ liệu qua cáp USB. Màn hình EBTN hiển thị đồng thời giá trị điện trở và dòng điện, giúp người dùng thuận tiện theo dõi thông số trong quá trình kiểm tra.
Với thiết kế cầm tay, khả năng cảnh báo và chức năng chống nhiễu, ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273+ là lựa chọn đáng cân nhắc cho kỹ thuật viên điện, đơn vị bảo trì công nghiệp và nhà thầu cơ điện.
Đặc điểm nổi bật của ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273+
Đo điện trở đất đến 600Ω
UNI-T UT273+ hỗ trợ đo điện trở đất trong dải đến 600Ω, phục vụ công việc kiểm tra và theo dõi tình trạng hệ thống tiếp địa. Thiết bị có độ phân giải 0,001Ω ở các dải đo phù hợp, giúp hiển thị những thay đổi nhỏ của giá trị điện trở.
Kết quả đo có thể được sử dụng để theo dõi xu hướng thay đổi điện trở tiếp địa qua các đợt bảo trì. Việc đánh giá hệ thống có đạt yêu cầu hay không cần căn cứ vào tiêu chuẩn kỹ thuật và thiết kế của công trình.
Đo dòng điện AC đến 20A
Bên cạnh chức năng đo điện trở đất, UT273+ còn hỗ trợ đo dòng điện xoay chiều trong dải 1mA–20A.
Tính năng này giúp người dùng kiểm tra dòng điện trên các dây dẫn phù hợp với kích thước hàm kẹp và điều kiện vận hành. Màn hình có thể hiển thị đồng thời giá trị điện trở và dòng điện, hỗ trợ quan sát nhanh khi thực hiện phép đo.
Đo bằng phương pháp kẹp, hạn chế ngắt kết nối tiếp địa
Một ưu điểm quan trọng của UT273+ là khả năng đo điện trở bằng phương pháp cảm ứng qua hàm kẹp. Với hệ thống tiếp địa có đường vòng điện thích hợp, người dùng không cần ngắt dây nối đất hoặc bố trí cọc phụ tại vị trí đo.
Điều này đặc biệt hữu ích khi kiểm tra các hệ thống tiếp địa liên kết tại nhà máy, tòa nhà hoặc công trình điện đang hoạt động.
Lưu ý: Phương pháp kẹp yêu cầu có đường vòng điện phù hợp. Không thể áp dụng cho mọi cọc tiếp địa độc lập.
Lưu trữ 500 kết quả đo
Thiết bị có bộ nhớ lưu trữ tối đa 500 kết quả, hỗ trợ việc ghi nhận và xem lại dữ liệu sau khi đo.
Tính năng này phù hợp với kỹ thuật viên thường xuyên kiểm tra nhiều vị trí tại một công trình hoặc cần lưu dữ liệu phục vụ báo cáo bảo trì.
Kết nối USB để truyền dữ liệu
UT273+ hỗ trợ truyền dữ liệu qua cáp USB, giúp người dùng chuyển kết quả đo sang máy tính theo phần mềm tương thích của nhà sản xuất.
Việc lưu trữ dữ liệu điện tử hỗ trợ lập hồ sơ kiểm tra, đối chiếu kết quả giữa các thời điểm và quản lý thông tin bảo trì.
Màn hình EBTN dễ quan sát
Màn hình EBTN với thiết kế nền tối giúp hiển thị rõ các giá trị đo. Chức năng hiển thị đồng thời điện trở và dòng điện hỗ trợ người dùng theo dõi thông tin trực tiếp mà không cần chuyển đổi qua lại giữa các màn hình.
Cảnh báo và chống nhiễu
UNI-T UT273+ được trang bị chức năng cảnh báo khi giá trị đo vượt ngưỡng thiết lập và khả năng nhận biết, chống ảnh hưởng của nhiễu trong điều kiện phù hợp.
Các tính năng này giúp người dùng phát hiện nhanh kết quả cần kiểm tra thêm. Tuy nhiên, vẫn cần xác nhận điều kiện đo và độ ổn định của kết quả trước khi đưa ra kết luận kỹ thuật.
Phụ kiện đi kèm UNI-T UT273+
Theo danh mục phụ kiện tiêu chuẩn của nhà sản xuất, bộ sản phẩm UT273+ gồm:
- Thân máy đo điện trở đất UNI-T UT273+.
- Hướng dẫn sử dụng.
- 4 pin AA kiềm.
- Vòng kiểm tra/hiệu chuẩn (calibration loop).
- Cáp USB truyền dữ liệu.
- Hộp đựng thiết bị.
Ứng dụng của UNI-T UT273+
Kiểm tra hệ thống tiếp địa nhà xưởng
Trong nhà máy và khu công nghiệp, hệ thống tiếp địa cần được theo dõi để phục vụ công tác bảo trì. UT273+ hỗ trợ kiểm tra điện trở tại các nhánh tiếp địa có cấu trúc phù hợp, giúp kỹ thuật viên ghi nhận kết quả và theo dõi sự thay đổi theo thời gian.
Kiểm tra hệ thống chống sét
Thiết bị có thể hỗ trợ kiểm tra điện trở tại hệ thống tiếp địa chống sét liên kết, nếu cấu trúc hệ thống đáp ứng điều kiện đo bằng ampe kìm.
Kết quả đo nên được kết hợp với quy trình kiểm tra tổng thể để đánh giá tình trạng dây dẫn, mối nối và các thành phần liên quan của hệ thống chống sét.
Bảo trì hệ thống điện công nghiệp
Kỹ thuật viên có thể sử dụng UT273+ trong hoạt động kiểm tra định kỳ tại tủ điện, trạm điện và các vị trí tiếp địa phù hợp. Chức năng lưu trữ giúp thuận tiện khi cần so sánh kết quả qua các lần bảo trì.
Kiểm tra tiếp địa tại tòa nhà
Các công trình như văn phòng, trung tâm thương mại, chung cư và cơ sở dịch vụ đều cần quản lý tình trạng hệ thống nối đất. UT273+ hỗ trợ công tác đo kiểm tại các nhánh tiếp địa phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả bảo trì.
Dịch vụ bảo trì và kiểm tra điện
Các đơn vị dịch vụ kỹ thuật điện có thể sử dụng ampe kìm đo điện trở đất để khảo sát, kiểm tra định kỳ và lập hồ sơ theo dõi hệ thống tiếp địa. Trước khi đo, cần xác định rõ phương pháp phù hợp với cấu trúc của hệ thống.

UNI-T UT273+
Hướng dẫn sử dụng ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273+
Bước 1: Kiểm tra thiết bị
Kiểm tra thân máy, hàm kẹp, màn hình, pin và phụ kiện trước khi sử dụng. Không tiến hành đo nếu thiết bị bị nứt vỡ, hàm kẹp đóng không kín hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
Bước 2: Xác định vị trí đo
Xác định nhánh dây tiếp địa cần kiểm tra và đánh giá xem hệ thống có đường vòng điện thích hợp cho phương pháp đo bằng kẹp hay không.
Nếu cần đo điện trở của một cọc tiếp địa độc lập không có đường vòng điện phù hợp, hãy sử dụng phương pháp đo khác theo yêu cầu kỹ thuật.
Bước 3: Kẹp dây dẫn
Mở hàm kẹp và đặt dây dẫn vào vị trí đo theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đảm bảo hàm kẹp đóng hoàn toàn và không có vật cản ảnh hưởng đến phép đo.
Bước 4: Đọc kết quả
Khởi động thiết bị, chọn chức năng đo thích hợp và quan sát giá trị điện trở đất, dòng điện AC trên màn hình. Chờ kết quả ổn định trước khi ghi nhận.
Bước 5: Lưu kết quả đo
Sử dụng chức năng lưu trữ để ghi lại kết quả. Khi cần, truyền dữ liệu sang máy tính bằng cáp USB và phần mềm tương thích.
Bước 6: Đánh giá và bảo quản
So sánh kết quả với yêu cầu của công trình và các lần đo trước. Sau khi sử dụng, tắt máy và bảo quản trong hộp đựng ở nơi khô ráo, phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý khi sử dụng UNI-T UT273+
Đảm bảo hệ thống có đường vòng điện phù hợp trước khi sử dụng phương pháp đo bằng kẹp.
Không kết luận chất lượng của toàn bộ hệ thống tiếp địa chỉ dựa trên một kết quả đo tại một nhánh.
Kiểm tra hàm kẹp và tình trạng pin trước khi đo.
Tránh sử dụng thiết bị ngoài điều kiện môi trường được quy định trong tài liệu kỹ thuật.
Tuân thủ quy trình an toàn điện tại hiện trường.
Định kỳ kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị theo yêu cầu quản lý chất lượng.
Đối với phép đo yêu cầu độ chính xác cao hoặc kiểm tra một cọc tiếp địa riêng lẻ, hãy lựa chọn phương pháp đo phù hợp.
So sánh Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273+ và UT275
| Model | UNI-T UT273+ | UNI-T UT275 |
| Chức năng chính | Đo điện trở đất, dòng AC | Đo điện trở đất, dòng rò |
| Dải đo điện trở đất | 0,010–600 Ω | 0,01–1000 Ω |
| Dải đo dòng điện | 1 mA–20 A | 0–30 A |
| Kích thước hàm kẹp | 55 × 32 mm | Độ mở 28 mm |
| Hiển thị đồng thời Ω và A | Có | Không |
| Bộ nhớ | 500 kết quả | 30 kết quả |
| Kết nối USB | Có | Không |
| Màn hình | EBTN, 4 chữ số | LCD |
| Cảnh báo điện trở | Có | Có |
| Tự động tắt nguồn | Có | Có |
| Nguồn điện | 4 pin AA | 4 pin AA |
| Khối lượng | Khoảng 1,18 kg | Khoảng 1,32 kg |
Khác biệt nổi bật
UNI-T UT273+ – Thuận tiện quản lý dữ liệu
- Lưu được 500 kết quả đo.
- Truyền dữ liệu qua USB.
- Hiển thị đồng thời điện trở và dòng điện.
- Hàm kẹp lớn hơn UT275.
Phù hợp với kỹ thuật viên thường xuyên kiểm tra nhiều điểm tiếp địa và cần lưu kết quả phục vụ báo cáo bảo trì.
UNI-T UT275 – Dải đo điện trở đất rộng hơn
- Đo điện trở đất đến 1000 Ω.
- Đo dòng điện đến 30 A.
- Có chức năng giữ và xem lại kết quả đo.
- Thiết kế hàm kẹp có độ mở 28 mm.
Phù hợp nếu cần dải đo điện trở cao hơn và không yêu cầu bộ nhớ lớn hoặc kết nối USB.
Nên chọn UT273+ hay UT275?
- Chọn UT273+ nếu cần lưu trữ nhiều kết quả, xuất dữ liệu qua USB, theo dõi đồng thời điện trở và dòng điện, đồng thời ưu tiên hàm kẹp lớn.
- Chọn UT275 nếu cần đo điện trở đất đến 1000 Ω hoặc dòng điện đến 30 A và không cần các tính năng quản lý dữ liệu nâng cao.
Lưu ý: Dải đo tối đa không đồng nghĩa với độ chính xác tốt hơn. Độ chính xác của cả hai model thay đổi theo từng dải đo; cần đối chiếu bảng sai số của nhà sản xuất khi dùng cho kiểm tra kỹ thuật.
Kết luận
Nếu sử dụng tại nhà máy, tòa nhà hoặc đơn vị bảo trì điện cần ghi nhận dữ liệu thường xuyên, tôi nghiêng về UNI-T UT273+ nhờ bộ nhớ 500 kết quả và kết nối USB. Nếu ưu tiên dải đo điện trở đất rộng hơn, UT275 là lựa chọn cần cân nhắc.
Câu hỏi thường gặp về ampe kìm UNI-T UT273+
UNI-T UT273+ đo điện trở đất tối đa bao nhiêu?
Thiết bị đo điện trở đất trong dải 0,010Ω–600Ω theo bảng thông số của nhà sản xuất.
UNI-T UT273+ có đo được dòng điện không?
Có. UT273+ hỗ trợ đo dòng điện AC từ 1mA đến 20A.
Sử dụng UT273+ có cần đóng cọc phụ không?
Không cần cọc phụ khi hệ thống tiếp địa có đường vòng điện phù hợp với phương pháp đo bằng ampe kìm. Nếu không đáp ứng điều kiện này, cần chọn phương pháp đo khác.
UT273+ có lưu kết quả đo không?
Có. Thiết bị lưu được tối đa 500 kết quả và hỗ trợ truyền dữ liệu qua cáp USB.
UNI-T UT273+ có đo điện trở suất đất không?
Không. UT273+ không có chức năng đo điện trở suất đất. Nếu cần tính năng này, nên xem xét các model được nhà sản xuất trang bị chức năng đo điện trở suất đất.
UNI-T UT273+ phù hợp với ai?
Sản phẩm phù hợp với kỹ thuật viên điện, đơn vị bảo trì nhà máy, nhà thầu cơ điện và các đơn vị kiểm tra hệ thống tiếp địa có nhu cầu đo bằng phương pháp ampe kìm.
Kết luận về UT273+
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT273+ là thiết bị hỗ trợ kiểm tra điện trở tiếp địa và đo dòng điện AC, phù hợp với các công việc bảo trì điện tại nhà máy, tòa nhà và công trình công nghiệp.
Với dải đo điện trở đất đến 600Ω, khả năng đo dòng AC đến 20A, bộ nhớ 500 kết quả và kết nối USB, sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu đo kiểm hiện trường. Phương pháp đo bằng kẹp giúp tiết kiệm thời gian trong các hệ thống có đường vòng điện phù hợp.
Khi lựa chọn thiết bị, người dùng nên xác định rõ yêu cầu đo, cấu trúc hệ thống tiếp địa và tiêu chuẩn áp dụng để đảm bảo kết quả đo có ý nghĩa kỹ thuật.

Hình ảnh thực tế UNI-T UT273+
Ngoài cung cấp Máy đo điện trở đất UNI-T UT273+ công ty chung tôi còn cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm khác có thể kể đến như:
- Ampe kìm
- Đồng hồ vạn năng
- Thiết bị đo điện từ trường
- Máy đo tốc độ vòng quay
- Đo điện trở, thử cách điện
- Thiết bị kiểm tra điện áp cao
- Đồng hồ chỉ thị pha
- V.v...
=> XEM CHI TIẾT SẢN PHẨM VÀ GIÁ BÁN TẠI ĐÂY !
Địa chỉ mua Ampe kìm đo điện trở đất UT273+
Thông tin liên hệ:
CÔNG TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ QTECH ĐẠI LÝ HÃNG UNI-T TẠI VIỆT NAM
QTECH TẠI HÀ NỘI
Địa chỉ: Số 4, ngõ 32, tổ 13, phố Sài Đồng, phường Phúc Lợi, Long Biên, TP Hà Nội
Hotline: 0859.788.333
Email: info@vnqtech.com
Website: https://thietbiqtech.com
QTECH TẠI TP. HỒ CHÍ MINH
Địa chỉ: Số 32 đường TL57, P. An Phú Đông, TP. HCM
Hotline: 0972.124.827
Email: info@vnqtech.com
Website: https://thietbiqtech.com
Một số thắc mắc Khách hàng thường gặp
Thời gian giao hàng
Có được miễn phí vận chuyển không?
Giá sản phẩm đã bao gồm VAT chưa?
Có làm việc ngoài giờ hành chính không?
Nếu hàng bị lỗi/hỏng có được hoàn trả/ đổi hàng không
- Điện trở đất (Ω): Phạm vi: Độ chính xác
- 0.010Ω-0.199Ω ±(1%+0.02Ω)
- 0.20Ω-1.99Ω ±(1%+0.05Ω)
- 2.0Ω-49.9Ω ±(1%+0.5Ω)
- 50.0Ω-99.5Ω ±(1.5%+1Ω)
- 100Ω-199Ω ±(2%+2Ω)
- 200Ω-395Ω ±(5%+5Ω)
- 400-590Ω ±(10%+10Ω)
- 590Ω-600Ω ±(20%+20Ω)
- Dòng điện (AC): Phạm vi: Độ chính xác
- 1.00mA -9.99mA ±(2.5%+1mA)
- 10.0mA -99.9mA ±(2.5%+5mA)
- 100mA -999mA ±(2.5%+10mA)
- 1.00A-9.99A ±(2.5%+0.2A)
- 10.0A-20.0A ±(2.5%+0.5A)
Đăng ký ngay
Quý khách vui lòng điền đầy đủ thông tin để được tư vấn thêm về sản phẩmĐăng ký nhận tin hoặc tư vấn miễn phí
100% chính hãng
Thanh toán khi nhận hàn
Giao hàng toàn quốc
Đổi trả trong 7 ngày